The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mẫu vẽ tiếng Anh là gì?

Mẫu vẽ tiếng Anh là Drawing Template /ˈdrɔːɪŋ ˈtɛmplət/. Mẫu dùng để hướng dẫn hoặc làm mẫu cho việc vẽ hoặc thiết kế.

Hình minh hoạ "Mẫu vẽ" tiếng Anh là "Drawing Template"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Drawing Template

Danh từ
/ˈdrɔːɪŋ ˈtɛmplət/

Ví dụ câu với Mẫu vẽ / Drawing Template

  1. 1

    Tôi đã sử dụng mẫu vẽ để tạo ra bức tranh đẹp.

    I used a drawing template to create a beautiful picture.

  2. 2

    Mẫu vẽ giúp học sinh học cách vẽ chính xác hơn.

    Drawing templates help students learn to draw more accurately.

Ghi chú dùng từ Mẫu vẽ

Mẫu vẽ là công cụ hỗ trợ trong nghệ thuật và thiết kế, giúp người dùng có được hình dạng hoặc bố cục mong muốn. Các từ liên quan: 'template' (mẫu), 'sketch' (bản phác thảo), 'design' (thiết kế).

Video minh hoạ Mẫu vẽ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Mẫu vẽ

Câu hỏi thường gặp về "Mẫu vẽ"

Mẫu vẽ tiếng Anh là gì?

Mẫu vẽ tiếng Anh là "Drawing Template" (danh từ), nghĩa là: Mẫu dùng để hướng dẫn hoặc làm mẫu cho việc vẽ hoặc thiết kế.

"Drawing Template" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Drawing Template" nghĩa tiếng Việt là "Mẫu vẽ". Mẫu vẽ là công cụ hỗ trợ trong nghệ thuật và thiết kế, giúp người dùng có được hình dạng hoặc bố cục mong muốn.

Phát âm "Drawing Template" như thế nào?

"Drawing Template" có phiên âm IPA /ˈdrɔːɪŋ ˈtɛmplət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Drawing Template"?

I used a drawing template to create a beautiful picture. — Tôi đã sử dụng mẫu vẽ để tạo ra bức tranh đẹp.