Tiếng Việt
Tranh cử tổng thống tiếng Anh là gì?
tranh cử tổng thống tiếng Anh là run for president /rʌn fə ˈprɛzɪdənt/. ứng cử viên tranh đấu để trở thành tổng thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
run for president
Ví dụ câu với tranh cử tổng thống / run for president
- 1
Anh ấy quyết định tranh cử tổng thống năm tới.
He decided to run for president next year.
- 2
Cô ấy đã bắt đầu chiến dịch tranh cử của mình.
She has started her presidential campaign.
Ghi chú dùng từ tranh cử tổng thống
Tranh cử tổng thống là hành động chạy đua vào vị trí tổng thống. Các từ liên quan gồm có 'campaign' (chiến dịch), 'candidate' (ứng cử viên), 'election' (bầu cử).
Video minh hoạ tranh cử tổng thống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tranh cử tổng thống
Câu hỏi thường gặp về "tranh cử tổng thống"
Tranh cử tổng thống tiếng Anh là gì?
Tranh cử tổng thống tiếng Anh là "run for president" (động từ), nghĩa là: ứng cử viên tranh đấu để trở thành tổng thống.
"run for president" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"run for president" nghĩa tiếng Việt là "tranh cử tổng thống". Tranh cử tổng thống là hành động chạy đua vào vị trí tổng thống.
Phát âm "run for president" như thế nào?
"run for president" có phiên âm IPA /rʌn fə ˈprɛzɪdənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "run for president"?
He decided to run for president next year. — Anh ấy quyết định tranh cử tổng thống năm tới.