Tiếng Việt
Trị mụn tiếng Anh là gì?
Trị mụn tiếng Anh là Acne treatment /ˈækni ˈtriːtmənt/. Chữa trị mụn trứng cá để giảm thiểu hoặc loại bỏ mụn trên da.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Acne treatment
Ví dụ câu với Trị mụn / Acne treatment
- 1
Tôi đã sử dụng kem trị mụn và thấy da mình cải thiện rõ rệt.
I used an acne treatment and saw a significant improvement in my skin.
- 2
Việc điều trị mụn đúng cách giúp ngăn ngừa sẹo và thâm.
Proper acne treatment helps prevent scars and dark spots.
Ghi chú dùng từ Trị mụn
Trị mụn là quá trình sử dụng các phương pháp hoặc thuốc để giảm mụn trứng cá. Các thuật ngữ liên quan gồm 'skincare' (chăm sóc da), 'acne scars' (sẹo do mụn), 'benzoyl peroxide' (benzoyl peroxide, thành phần trị mụn).
Video minh hoạ Trị mụn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trị mụn
Câu hỏi thường gặp về "Trị mụn"
Trị mụn tiếng Anh là gì?
Trị mụn tiếng Anh là "Acne treatment" (danh từ), nghĩa là: Chữa trị mụn trứng cá để giảm thiểu hoặc loại bỏ mụn trên da.
"Acne treatment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Acne treatment" nghĩa tiếng Việt là "Trị mụn". Trị mụn là quá trình sử dụng các phương pháp hoặc thuốc để giảm mụn trứng cá.
Phát âm "Acne treatment" như thế nào?
"Acne treatment" có phiên âm IPA /ˈækni ˈtriːtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Acne treatment"?
I used an acne treatment and saw a significant improvement in my skin. — Tôi đã sử dụng kem trị mụn và thấy da mình cải thiện rõ rệt.