The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trị số tiếng Anh là gì?

trị số tiếng Anh là value /ˈvæljuː/. Giá trị, số lượng hoặc mức độ của một đại lượng đo lường được.

Hình minh hoạ "trị số" tiếng Anh là "value"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

value

Danh từ
/ˈvæljuː/

Ví dụ câu với trị số / value

  1. 1

    Giá trị của điện trở này là 100 ohm.

    The value of this resistor is 100 ohms.

  2. 2

    Trị số của nhiệt độ hôm nay là 30 độ C.

    The temperature value today is 30 degrees Celsius.

Ghi chú dùng từ trị số

Trị số thường dùng để chỉ mức đo lường của một đại lượng như điện trở, nhiệt độ. Các từ liên quan: 'measurement' (đo lường), 'quantity' (lượng), 'measurement unit' (đơn vị đo lường).

Video minh hoạ trị số

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trị số

Câu hỏi thường gặp về "trị số"

Trị số tiếng Anh là gì?

Trị số tiếng Anh là "value" (danh từ), nghĩa là: Giá trị, số lượng hoặc mức độ của một đại lượng đo lường được.

"value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"value" nghĩa tiếng Việt là "trị số". Trị số thường dùng để chỉ mức đo lường của một đại lượng như điện trở, nhiệt độ.

Phát âm "value" như thế nào?

"value" có phiên âm IPA /ˈvæljuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "value"?

The value of this resistor is 100 ohms. — Giá trị của điện trở này là 100 ohm.