Tiếng Việt
Trị vì tiếng Anh là gì?
Trị vì tiếng Anh là Reign /reɪn/. cai trị, nắm quyền cai quản một đất nước hoặc vùng lãnh thổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reign
Ví dụ câu với Trị vì / Reign
- 1
Vua Trần Nhân Tông trị vì trong suốt thời kỳ Phật giáo phát triển.
King Trần Nhân Tông reigned during the period of Buddhist flourishing.
- 2
Nữ hoàng Elizabeth trị vì Vương quốc Anh trong hơn 60 năm.
Queen Elizabeth reigned over the United Kingdom for more than 60 years.
Ghi chú dùng từ Trị vì
Trị vì là hành động cầm quyền, quản lý đất nước hoặc vùng lãnh thổ. Các từ liên quan gồm 'govern' (quản lý), 'rule' (làm vua, làm chúa), 'monarch' (quốc vương, quân chủ).
Video minh hoạ Trị vì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trị vì
Câu hỏi thường gặp về "Trị vì"
Trị vì tiếng Anh là gì?
Trị vì tiếng Anh là "Reign" (động từ), nghĩa là: cai trị, nắm quyền cai quản một đất nước hoặc vùng lãnh thổ.
"Reign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reign" nghĩa tiếng Việt là "Trị vì". Trị vì là hành động cầm quyền, quản lý đất nước hoặc vùng lãnh thổ.
Phát âm "Reign" như thế nào?
"Reign" có phiên âm IPA /reɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reign"?
King Trần Nhân Tông reigned during the period of Buddhist flourishing. — Vua Trần Nhân Tông trị vì trong suốt thời kỳ Phật giáo phát triển.