The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trị giá tiếng Anh là gì?

trị giá tiếng Anh là value /ˈvælju/. Giá trị hoặc mức độ của một vật hoặc thứ gì đó.

Hình minh hoạ "trị giá" tiếng Anh là "value"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

value

Danh từ
/ˈvælju/

Ví dụ câu với trị giá / value

  1. 1

    Giá trị của chiếc xe này rất cao.

    The value of this car is very high.

  2. 2

    Chúng tôi đánh giá trị của dự án này rất lớn.

    We highly value this project.

Ghi chú dùng từ trị giá

Trị giá thể hiện mức độ quan trọng hoặc giá trị của một vật. Các từ liên quan: 'giá trị' (value), 'định giá' (to appraise), 'giá cả' (price).

Video minh hoạ trị giá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trị giá

Câu hỏi thường gặp về "trị giá"

Trị giá tiếng Anh là gì?

Trị giá tiếng Anh là "value" (danh từ), nghĩa là: Giá trị hoặc mức độ của một vật hoặc thứ gì đó.

"value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"value" nghĩa tiếng Việt là "trị giá". Trị giá thể hiện mức độ quan trọng hoặc giá trị của một vật.

Phát âm "value" như thế nào?

"value" có phiên âm IPA /ˈvælju/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "value"?

The value of this car is very high. — Giá trị của chiếc xe này rất cao.