Tiếng Việt
Trí nhớ kém tiếng Anh là gì?
trí nhớ kém tiếng Anh là poor memory /pʊr ˈmɛməri/. Khả năng ghi nhớ kém, không nhớ lâu hoặc nhớ chính xác các thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
poor memory
Ví dụ câu với trí nhớ kém / poor memory
- 1
Anh ấy có trí nhớ kém nên thường quên các cuộc hẹn.
He has a poor memory, so he often forgets appointments.
- 2
Trí nhớ kém có thể do thiếu ngủ hoặc căng thẳng.
Poor memory can be caused by lack of sleep or stress.
Ghi chú dùng từ trí nhớ kém
Trí nhớ kém là khả năng ghi nhớ hạn chế, liên quan đến các thuật ngữ như 'short-term memory' (trí nhớ ngắn hạn), 'forgetfulness' (hay quên), và 'cognitive decline' (suy giảm nhận thức).
Video minh hoạ trí nhớ kém
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trí nhớ kém
Câu hỏi thường gặp về "trí nhớ kém"
Trí nhớ kém tiếng Anh là gì?
Trí nhớ kém tiếng Anh là "poor memory" (danh từ), nghĩa là: Khả năng ghi nhớ kém, không nhớ lâu hoặc nhớ chính xác các thông tin.
"poor memory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"poor memory" nghĩa tiếng Việt là "trí nhớ kém". Trí nhớ kém là khả năng ghi nhớ hạn chế, liên quan đến các thuật ngữ như 'short-term memory' (trí nhớ ngắn hạn), 'forgetfulness' (hay quên), và 'cognitive decline' (suy giảm nhận thức).
Phát âm "poor memory" như thế nào?
"poor memory" có phiên âm IPA /pʊr ˈmɛməri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "poor memory"?
He has a poor memory, so he often forgets appointments. — Anh ấy có trí nhớ kém nên thường quên các cuộc hẹn.