Tiếng Việt
Trí nhớ tốt tiếng Anh là gì?
trí nhớ tốt tiếng Anh là good memory /ɡʊd ˈmɛməri/. Khả năng ghi nhớ thông tin một cách rõ ràng và lâu dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
good memory
Ví dụ câu với trí nhớ tốt / good memory
- 1
Cô ấy có trí nhớ tốt và có thể nhớ rõ mọi chi tiết trong cuộc họp.
She has a good memory and can recall every detail of the meeting.
- 2
Anh ấy nổi tiếng với trí nhớ tốt của mình trong các cuộc thi đố vui.
He is famous for his good memory in quiz competitions.
Ghi chú dùng từ trí nhớ tốt
Trí nhớ tốt đề cập đến khả năng ghi nhớ thông tin hiệu quả. Các từ liên quan bao gồm 'memorization' (ghi nhớ), 'recall' (gợi lại), và 'mnemonic' (phương pháp ghi nhớ).
Video minh hoạ trí nhớ tốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trí nhớ tốt
Câu hỏi thường gặp về "trí nhớ tốt"
Trí nhớ tốt tiếng Anh là gì?
Trí nhớ tốt tiếng Anh là "good memory" (danh từ), nghĩa là: Khả năng ghi nhớ thông tin một cách rõ ràng và lâu dài.
"good memory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"good memory" nghĩa tiếng Việt là "trí nhớ tốt". Trí nhớ tốt đề cập đến khả năng ghi nhớ thông tin hiệu quả.
Phát âm "good memory" như thế nào?
"good memory" có phiên âm IPA /ɡʊd ˈmɛməri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "good memory"?
She has a good memory and can recall every detail of the meeting. — Cô ấy có trí nhớ tốt và có thể nhớ rõ mọi chi tiết trong cuộc họp.