Tiếng Việt
Trích ly tiếng Anh là gì?
trích ly tiếng Anh là extract /ɪksˈtrækt/. rút ra, chiết xuất hoặc lấy ra một phần từ tổng thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
extract
Ví dụ câu với trích ly / extract
- 1
Chúng tôi cần trích ly dữ liệu từ báo cáo này.
We need to extract data from this report.
- 2
Chuyên gia đã trích ly hợp chất quan trọng từ cây thuốc.
The scientist extracted an important compound from the medicinal plant.
Ghi chú dùng từ trích ly
Trích ly là quá trình tách hoặc lấy ra phần nhỏ từ toàn bộ. Các từ liên quan gồm 'chiết xuất' (extraction), 'tách ra' (separate), và 'lấy ra' (remove).
Video minh hoạ trích ly
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trích ly
Câu hỏi thường gặp về "trích ly"
Trích ly tiếng Anh là gì?
Trích ly tiếng Anh là "extract" (động từ), nghĩa là: rút ra, chiết xuất hoặc lấy ra một phần từ tổng thể.
"extract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"extract" nghĩa tiếng Việt là "trích ly". Trích ly là quá trình tách hoặc lấy ra phần nhỏ từ toàn bộ.
Phát âm "extract" như thế nào?
"extract" có phiên âm IPA /ɪksˈtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "extract"?
We need to extract data from this report. — Chúng tôi cần trích ly dữ liệu từ báo cáo này.