Tiếng Việt
Giải nén tiếng Anh là gì?
Giải nén tiếng Anh là Extract /ɪkˈstrækt/. Giải nén là quá trình giải nén các tệp tin đã được nén để truy cập nội dung bên trong.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Extract
Ví dụ câu với Giải nén / Extract
- 1
Bạn cần giải nén tệp ZIP này để xem các tài liệu bên trong.
You need to extract this ZIP file to view the contents.
- 2
Hãy giải nén tập tin trước khi mở nó.
Please extract the file before opening it.
Ghi chú dùng từ Giải nén
Giải nén liên quan đến việc mở rộng các tệp nén như ZIP hoặc RAR. Các từ liên quan gồm có 'nén' (compress), 'tệp nén' (compressed file), và 'giải nén' (extract).
Video minh hoạ Giải nén
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giải nén
Câu hỏi thường gặp về "Giải nén"
Giải nén tiếng Anh là gì?
Giải nén tiếng Anh là "Extract" (động từ), nghĩa là: Giải nén là quá trình giải nén các tệp tin đã được nén để truy cập nội dung bên trong.
"Extract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Extract" nghĩa tiếng Việt là "Giải nén". Giải nén liên quan đến việc mở rộng các tệp nén như ZIP hoặc RAR.
Phát âm "Extract" như thế nào?
"Extract" có phiên âm IPA /ɪkˈstrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Extract"?
You need to extract this ZIP file to view the contents. — Bạn cần giải nén tệp ZIP này để xem các tài liệu bên trong.