The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chắt tiếng Anh là gì?

chắt tiếng Anh là Extract /ɪkˈstrækt/. Lấy ra hoặc tách ra một phần nhỏ từ tổng thể, thường là bằng cách lọc hoặc ép.

Hình minh hoạ "chắt" tiếng Anh là "Extract"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Extract

Động từ
/ɪkˈstrækt/

Ví dụ câu với chắt / Extract

  1. 1

    Bạn có thể chắt lấy nước từ trái cây tươi.

    You can extract juice from fresh fruit.

  2. 2

    Chúng tôi cần chắt lọc thông tin quan trọng trong báo cáo.

    We need to extract the important information from the report.

Ghi chú dùng từ chắt

Chắt là hành động lấy ra phần nhỏ từ một tổng thể, như chắt nước hoặc chắt lọc thông tin. Các từ liên quan: 'extract' (lấy ra), 'filter' (lọc), 'squeeze' (vắt).

Video minh hoạ chắt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với chắt

Câu hỏi thường gặp về "chắt"

Chắt tiếng Anh là gì?

Chắt tiếng Anh là "Extract" (động từ), nghĩa là: Lấy ra hoặc tách ra một phần nhỏ từ tổng thể, thường là bằng cách lọc hoặc ép.

"Extract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Extract" nghĩa tiếng Việt là "chắt". Chắt là hành động lấy ra phần nhỏ từ một tổng thể, như chắt nước hoặc chắt lọc thông tin.

Phát âm "Extract" như thế nào?

"Extract" có phiên âm IPA /ɪkˈstrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Extract"?

You can extract juice from fresh fruit. — Bạn có thể chắt lấy nước từ trái cây tươi.