Tiếng Việt
Triển khai sản xuất tiếng Anh là gì?
Triển khai sản xuất tiếng Anh là Launch Production /lɔːnʧ prəˈdʌkʃən/. Triển khai quá trình bắt đầu sản xuất hàng loạt hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Launch Production
Ví dụ câu với Triển khai sản xuất / Launch Production
- 1
Công ty đã triển khai sản xuất mới để đáp ứng nhu cầu thị trường.
The company launched production of the new product to meet market demand.
- 2
Họ đang chuẩn bị triển khai sản xuất tại nhà máy mới.
They are preparing to launch production at the new factory.
Ghi chú dùng từ Triển khai sản xuất
Triển khai sản xuất là quá trình bắt đầu hoạt động sản xuất hàng loạt. Các từ liên quan: 'production' (sản xuất), 'manufacturing' (sản xuất hàng loạt), 'deployment' (triển khai).
Video minh hoạ Triển khai sản xuất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Triển khai sản xuất
Câu hỏi thường gặp về "Triển khai sản xuất"
Triển khai sản xuất tiếng Anh là gì?
Triển khai sản xuất tiếng Anh là "Launch Production" (động từ), nghĩa là: Triển khai quá trình bắt đầu sản xuất hàng loạt hoặc dịch vụ.
"Launch Production" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Launch Production" nghĩa tiếng Việt là "Triển khai sản xuất". Triển khai sản xuất là quá trình bắt đầu hoạt động sản xuất hàng loạt.
Phát âm "Launch Production" như thế nào?
"Launch Production" có phiên âm IPA /lɔːnʧ prəˈdʌkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Launch Production"?
The company launched production of the new product to meet market demand. — Công ty đã triển khai sản xuất mới để đáp ứng nhu cầu thị trường.