Tiếng Việt
Hậu kì tiếng Anh là gì?
Hậu kì tiếng Anh là Post-production /pəʊst prəˈdʌkʃən/. Giai đoạn sau khi quay phim hoặc ghi hình, bao gồm chỉnh sửa, chỉnh màu, âm thanh, và hiệu ứng đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Post-production
Ví dụ câu với Hậu kì / Post-production
- 1
Hậu kỳ của bộ phim kéo dài nhiều tháng để hoàn thiện các hiệu ứng đặc biệt.
The post-production of the film took several months to complete the special effects.
- 2
Trong hậu kỳ, các nhà chỉnh sửa đã cắt bỏ những cảnh không cần thiết.
During post-production, the editors cut out unnecessary scenes.
Ghi chú dùng từ Hậu kì
Hậu kì là quá trình hoàn thiện sản phẩm phim sau khi quay xong. Các thuật ngữ liên quan gồm 'editing' (chỉnh sửa), 'color grading' (chỉnh màu), 'sound design' (thiết kế âm thanh).
Video minh hoạ Hậu kì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hậu kì
Câu hỏi thường gặp về "Hậu kì"
Hậu kì tiếng Anh là gì?
Hậu kì tiếng Anh là "Post-production" (danh từ), nghĩa là: Giai đoạn sau khi quay phim hoặc ghi hình, bao gồm chỉnh sửa, chỉnh màu, âm thanh, và hiệu ứng đặc biệt.
"Post-production" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Post-production" nghĩa tiếng Việt là "Hậu kì". Hậu kì là quá trình hoàn thiện sản phẩm phim sau khi quay xong.
Phát âm "Post-production" như thế nào?
"Post-production" có phiên âm IPA /pəʊst prəˈdʌkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Post-production"?
The post-production of the film took several months to complete the special effects. — Hậu kỳ của bộ phim kéo dài nhiều tháng để hoàn thiện các hiệu ứng đặc biệt.