Tiếng Việt
Triết gia tiếng Anh là gì?
triết gia tiếng Anh là philosopher /fəˈlɑsəfər/. Nhà triết học, người nghiên cứu về các vấn đề triết học và tư duy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
philosopher
Ví dụ câu với triết gia / philosopher
- 1
Triết gia nổi tiếng này đã viết nhiều sách về đạo đức và tồn tại.
This famous philosopher has written many books on ethics and existence.
- 2
Các triết gia cổ đại đã đặt nền móng cho tư duy phương Tây.
Ancient philosophers laid the foundation for Western thought.
Ghi chú dùng từ triết gia
Triết gia là người nghiên cứu về triết học, như Socrates hay Kant. Các từ liên quan: 'triết học' (philosophy), 'tư duy' (thinking), 'đạo đức' (ethics).
Video minh hoạ triết gia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với triết gia
Câu hỏi thường gặp về "triết gia"
Triết gia tiếng Anh là gì?
Triết gia tiếng Anh là "philosopher" (danh từ), nghĩa là: Nhà triết học, người nghiên cứu về các vấn đề triết học và tư duy.
"philosopher" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"philosopher" nghĩa tiếng Việt là "triết gia". Triết gia là người nghiên cứu về triết học, như Socrates hay Kant.
Phát âm "philosopher" như thế nào?
"philosopher" có phiên âm IPA /fəˈlɑsəfər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "philosopher"?
This famous philosopher has written many books on ethics and existence. — Triết gia nổi tiếng này đã viết nhiều sách về đạo đức và tồn tại.