Tiếng Việt
Hiền triết tiếng Anh là gì?
hiền triết tiếng Anh là philosopher /fəˈlɒsəfər/. Nhà triết học, người nghiên cứu về các vấn đề cơ bản của cuộc sống và thế giới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
philosopher
Ví dụ câu với hiền triết / philosopher
- 1
Nhà triết học cổ đại như Socrates đã để lại nhiều ảnh hưởng lớn.
Ancient philosophers like Socrates have left a significant impact.
- 2
Anh ấy muốn trở thành một nhà triết học để hiểu rõ hơn về cuộc sống.
He wants to become a philosopher to understand life better.
Ghi chú dùng từ hiền triết
Hiền triết là người nghiên cứu về triết lý, tư duy sâu sắc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'triết học' (philosophy), 'triết gia' (philosopher), 'tư duy' (thinking).
Video minh hoạ hiền triết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiền triết
Câu hỏi thường gặp về "hiền triết"
Hiền triết tiếng Anh là gì?
Hiền triết tiếng Anh là "philosopher" (danh từ), nghĩa là: Nhà triết học, người nghiên cứu về các vấn đề cơ bản của cuộc sống và thế giới.
"philosopher" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"philosopher" nghĩa tiếng Việt là "hiền triết". Hiền triết là người nghiên cứu về triết lý, tư duy sâu sắc.
Phát âm "philosopher" như thế nào?
"philosopher" có phiên âm IPA /fəˈlɒsəfər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "philosopher"?
Ancient philosophers like Socrates have left a significant impact. — Nhà triết học cổ đại như Socrates đã để lại nhiều ảnh hưởng lớn.