Tiếng Việt
Triết lý kinh doanh tiếng Anh là gì?
triết lý kinh doanh tiếng Anh là business philosophy /ˈbɪznəs fəˈlɑsəfi/. Triết lý kinh doanh là các nguyên tắc và giá trị hướng dẫn hoạt động kinh doanh của một công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
business philosophy
Ví dụ câu với triết lý kinh doanh / business philosophy
- 1
Our company's business philosophy emphasizes customer satisfaction.
Triết lý kinh doanh của công ty chúng tôi nhấn mạnh sự hài lòng của khách hàng.
- 2
Adopting a clear business philosophy can lead to long-term success.
Áp dụng một triết lý kinh doanh rõ ràng có thể dẫn đến thành công lâu dài.
Ghi chú dùng từ triết lý kinh doanh
Triết lý kinh doanh giúp xác định hướng đi của doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: mission statement (tuyên ngôn sứ mệnh), core values (giá trị cốt lõi), corporate culture (văn hóa doanh nghiệp).
Video minh hoạ triết lý kinh doanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với triết lý kinh doanh
Câu hỏi thường gặp về "triết lý kinh doanh"
Triết lý kinh doanh tiếng Anh là gì?
Triết lý kinh doanh tiếng Anh là "business philosophy" (danh từ), nghĩa là: Triết lý kinh doanh là các nguyên tắc và giá trị hướng dẫn hoạt động kinh doanh của một công ty.
"business philosophy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"business philosophy" nghĩa tiếng Việt là "triết lý kinh doanh". Triết lý kinh doanh giúp xác định hướng đi của doanh nghiệp.
Phát âm "business philosophy" như thế nào?
"business philosophy" có phiên âm IPA /ˈbɪznəs fəˈlɑsəfi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "business philosophy"?
Triết lý kinh doanh của công ty chúng tôi nhấn mạnh sự hài lòng của khách hàng. — Our company's business philosophy emphasizes customer satisfaction.