Tiếng Việt
Triệt hạ tiếng Anh là gì?
Triệt hạ tiếng Anh là Destroy /dɪsˈtrɔɪ/. Phá hủy hoặc làm cho cái gì đó không còn tồn tại hoặc hoạt động nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Destroy
Ví dụ câu với Triệt hạ / Destroy
- 1
Quân đội triệt hạ căn cứ địch trong đêm.
The army destroyed the enemy's base overnight.
- 2
Chương trình này đã triệt hạ các phần mềm độc hại.
This program has destroyed the malware.
Ghi chú dùng từ Triệt hạ
Triệt hạ có nghĩa là phá hủy hoàn toàn hoặc làm mất tác dụng của một thứ gì đó. Các từ liên quan: phá hủy (destroy), tiêu diệt (eliminate), xóa bỏ (delete).
Video minh hoạ Triệt hạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Triệt hạ
Câu hỏi thường gặp về "Triệt hạ"
Triệt hạ tiếng Anh là gì?
Triệt hạ tiếng Anh là "Destroy" (động từ), nghĩa là: Phá hủy hoặc làm cho cái gì đó không còn tồn tại hoặc hoạt động nữa.
"Destroy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Destroy" nghĩa tiếng Việt là "Triệt hạ". Triệt hạ có nghĩa là phá hủy hoàn toàn hoặc làm mất tác dụng của một thứ gì đó.
Phát âm "Destroy" như thế nào?
"Destroy" có phiên âm IPA /dɪsˈtrɔɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Destroy"?
The army destroyed the enemy's base overnight. — Quân đội triệt hạ căn cứ địch trong đêm.