Tiếng Việt
Tiêu hủy tiếng Anh là gì?
tiêu hủy tiếng Anh là destroy /dɪˈstrɔɪ/. Phá hủy hoặc làm mất đi hoàn toàn một vật thể hoặc thứ gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
destroy
Ví dụ câu với tiêu hủy / destroy
- 1
Chương trình đã tiêu hủy tất cả dữ liệu cũ.
The company decided to destroy all outdated documents.
- 2
Lửa tiêu hủy toàn bộ ngôi nhà trong đám cháy.
The fire destroyed the entire house.
Ghi chú dùng từ tiêu hủy
Tiêu hủy là hành động làm mất đi hoặc phá hủy hoàn toàn thứ gì đó. Các từ liên quan: phá hủy (destroy), phá hủy hoàn toàn (completely destroy), tiêu hủy an toàn (safe disposal).
Video minh hoạ tiêu hủy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiêu hủy
Câu hỏi thường gặp về "tiêu hủy"
Tiêu hủy tiếng Anh là gì?
Tiêu hủy tiếng Anh là "destroy" (động từ), nghĩa là: Phá hủy hoặc làm mất đi hoàn toàn một vật thể hoặc thứ gì đó.
"destroy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"destroy" nghĩa tiếng Việt là "tiêu hủy". Tiêu hủy là hành động làm mất đi hoặc phá hủy hoàn toàn thứ gì đó.
Phát âm "destroy" như thế nào?
"destroy" có phiên âm IPA /dɪˈstrɔɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "destroy"?
The company decided to destroy all outdated documents. — Chương trình đã tiêu hủy tất cả dữ liệu cũ.