The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trình chiếu tiếng Anh là gì?

trình chiếu tiếng Anh là present /prə'zɛnt/. trình bày hoặc giới thiệu một nội dung, thường là qua một bản trình chiếu hoặc bài thuyết trình.

Hình minh hoạ "trình chiếu" tiếng Anh là "present"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

present

Động từ
/prə'zɛnt/

Ví dụ câu với trình chiếu / present

  1. 1

    Bạn có thể trình chiếu bài thuyết trình của mình vào lúc 3 giờ chiều.

    She will present her project to the class at 3 PM.

  2. 2

    Giáo viên yêu cầu học sinh trình chiếu bài tập của mình.

    The student was asked to present their assignment.

Ghi chú dùng từ trình chiếu

Trình chiếu liên quan đến việc giới thiệu thông tin qua các phương tiện như PowerPoint. Các từ liên quan gồm 'demonstrate' (trình diễn), 'exhibit' (triển lãm), và 'display' (hiển thị).

Video minh hoạ trình chiếu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trình chiếu

Câu hỏi thường gặp về "trình chiếu"

Trình chiếu tiếng Anh là gì?

Trình chiếu tiếng Anh là "present" (động từ), nghĩa là: trình bày hoặc giới thiệu một nội dung, thường là qua một bản trình chiếu hoặc bài thuyết trình.

"present" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"present" nghĩa tiếng Việt là "trình chiếu". Trình chiếu liên quan đến việc giới thiệu thông tin qua các phương tiện như PowerPoint.

Phát âm "present" như thế nào?

"present" có phiên âm IPA /prə'zɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "present"?

She will present her project to the class at 3 PM. — Bạn có thể trình chiếu bài thuyết trình của mình vào lúc 3 giờ chiều.