The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kỹ năng thuyết trình hiệu quả tiếng Anh là gì?

kỹ năng thuyết trình hiệu quả tiếng Anh là effective presentation skills /ɪˈfɛktɪv ˌprɛznˈteɪʃn skɪlz/. Kỹ năng thuyết trình hiệu quả đề cập đến khả năng trình bày ý tưởng hoặc thông tin một cách rõ ràng, thuyết phục và gây ấn tượng với khán giả.

Hình minh hoạ "kỹ năng thuyết trình hiệu quả" tiếng Anh là "effective presentation skills"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

effective presentation skills

Cụm từ
/ɪˈfɛktɪv ˌprɛznˈteɪʃn skɪlz/

Ví dụ câu với kỹ năng thuyết trình hiệu quả / effective presentation skills

  1. 1

    Anh ấy đã nâng cao kỹ năng thuyết trình hiệu quả của mình để thuyết phục khách hàng.

    He improved his effective presentation skills to persuade clients.

  2. 2

    Kỹ năng thuyết trình hiệu quả rất quan trọng trong các cuộc họp kinh doanh.

    Effective presentation skills are crucial in business meetings.

Ghi chú dùng từ kỹ năng thuyết trình hiệu quả

Kỹ năng thuyết trình hiệu quả giúp truyền đạt thông điệp rõ ràng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'public speaking' (nói trước đám đông), 'communication skills' (kỹ năng giao tiếp), 'persuasion' (thuyết phục).

Video minh hoạ kỹ năng thuyết trình hiệu quả

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kỹ năng thuyết trình hiệu quả

Câu hỏi thường gặp về "kỹ năng thuyết trình hiệu quả"

Kỹ năng thuyết trình hiệu quả tiếng Anh là gì?

Kỹ năng thuyết trình hiệu quả tiếng Anh là "effective presentation skills" (cụm từ), nghĩa là: Kỹ năng thuyết trình hiệu quả đề cập đến khả năng trình bày ý tưởng hoặc thông tin một cách rõ ràng, thuyết phục và gây ấn tượng với khán giả.

"effective presentation skills" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"effective presentation skills" nghĩa tiếng Việt là "kỹ năng thuyết trình hiệu quả". Kỹ năng thuyết trình hiệu quả giúp truyền đạt thông điệp rõ ràng.

Phát âm "effective presentation skills" như thế nào?

"effective presentation skills" có phiên âm IPA /ɪˈfɛktɪv ˌprɛznˈteɪʃn skɪlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "effective presentation skills"?

He improved his effective presentation skills to persuade clients. — Anh ấy đã nâng cao kỹ năng thuyết trình hiệu quả của mình để thuyết phục khách hàng.