Tiếng Việt
Trình độ đào tạo tiếng Anh là gì?
trình độ đào tạo tiếng Anh là level of training /ˈlɛvəl əv ˈtreɪnɪŋ/. Mức độ đào tạo hoặc học vấn của một người trong một lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
level of training
Ví dụ câu với trình độ đào tạo / level of training
- 1
He has a high level of training in engineering.
Anh ấy có trình độ đào tạo cao về kỹ thuật.
- 2
The level of training required for this job is quite advanced.
Yêu cầu trình độ đào tạo cho công việc này khá cao.
Ghi chú dùng từ trình độ đào tạo
Trình độ đào tạo đề cập đến mức độ kiến thức và kỹ năng mà một người đã đạt được. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'education level' (mức độ học vấn), 'qualification' (trình độ chuyên môn), 'certification' (chứng chỉ).
Video minh hoạ trình độ đào tạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trình độ đào tạo
Câu hỏi thường gặp về "trình độ đào tạo"
Trình độ đào tạo tiếng Anh là gì?
Trình độ đào tạo tiếng Anh là "level of training" (danh từ), nghĩa là: Mức độ đào tạo hoặc học vấn của một người trong một lĩnh vực nào đó.
"level of training" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"level of training" nghĩa tiếng Việt là "trình độ đào tạo". Trình độ đào tạo đề cập đến mức độ kiến thức và kỹ năng mà một người đã đạt được.
Phát âm "level of training" như thế nào?
"level of training" có phiên âm IPA /ˈlɛvəl əv ˈtreɪnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "level of training"?
Anh ấy có trình độ đào tạo cao về kỹ thuật. — He has a high level of training in engineering.