Tiếng Việt
Trình độ tiếng Anh là gì?
trình độ tiếng Anh là level /ˈlɛvəl/. Mức độ hoặc cấp độ của một thứ gì đó, thường dùng để đánh giá khả năng hoặc trình độ của con người hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
level
Ví dụ câu với trình độ / level
- 1
Anh ấy đã đạt trình độ cao trong môn thể thao này.
He has reached a high level in this sport.
- 2
Trình độ tiếng Anh của cô ấy rất tốt.
Her English level is very good.
Ghi chú dùng từ trình độ
Trình độ thể hiện khả năng hoặc cấp độ của một thứ. Các từ liên quan: khả năng (ability), trình độ chuyên môn (expertise), cấp độ (degree).
Video minh hoạ trình độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trình độ
- trình độ bLevel B
- Trình độ A2A2 Level
- trình độ b1Level B1
- trình độ caohigh-level
- trình độ kháintermediate level
- trình độ sơ cấpelementary level
- trình độ cử nhânbachelor's degree
- trình độ dân tríintellectual level
- trình độ đại họcuniversity level
- trình độ đào tạolevel of training
- trình độ học vấneducation level
- trình độ thạc sĩmaster's degree
Câu hỏi thường gặp về "trình độ"
Trình độ tiếng Anh là gì?
Trình độ tiếng Anh là "level" (danh từ), nghĩa là: Mức độ hoặc cấp độ của một thứ gì đó, thường dùng để đánh giá khả năng hoặc trình độ của con người hoặc vật thể.
"level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"level" nghĩa tiếng Việt là "trình độ". Trình độ thể hiện khả năng hoặc cấp độ của một thứ.
Phát âm "level" như thế nào?
"level" có phiên âm IPA /ˈlɛvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "level"?
He has reached a high level in this sport. — Anh ấy đã đạt trình độ cao trong môn thể thao này.