The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trình độ giáo dục tiếng Anh là gì?

trình độ giáo dục tiếng Anh là level of education /ˈlɛvəl ʌv ˌɛʤəˈkeɪʃən/. Mức độ hoặc trình độ của kiến thức và kỹ năng học vấn của một người.

Hình minh hoạ "trình độ giáo dục" tiếng Anh là "level of education"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

level of education

Danh từ
/ˈlɛvəl ʌv ˌɛʤəˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với trình độ giáo dục / level of education

  1. 1

    Anh ấy đạt trình độ giáo dục đại học.

    He has achieved a university level of education.

  2. 2

    Trình độ giáo dục của học sinh ảnh hưởng đến khả năng học tập.

    The level of education of students affects their learning ability.

Ghi chú dùng từ trình độ giáo dục

Trình độ giáo dục đề cập đến mức độ kiến thức và kỹ năng của một người. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'trình độ học vấn' (educational qualification), 'bằng cấp' (degree), và 'chứng chỉ' (certificate).

Video minh hoạ trình độ giáo dục

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trình độ giáo dục

Câu hỏi thường gặp về "trình độ giáo dục"

Trình độ giáo dục tiếng Anh là gì?

Trình độ giáo dục tiếng Anh là "level of education" (danh từ), nghĩa là: Mức độ hoặc trình độ của kiến thức và kỹ năng học vấn của một người.

"level of education" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"level of education" nghĩa tiếng Việt là "trình độ giáo dục". Trình độ giáo dục đề cập đến mức độ kiến thức và kỹ năng của một người.

Phát âm "level of education" như thế nào?

"level of education" có phiên âm IPA /ˈlɛvəl ʌv ˌɛʤəˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "level of education"?

He has achieved a university level of education. — Anh ấy đạt trình độ giáo dục đại học.