Tiếng Việt
Trình sếp ký tiếng Anh là gì?
trình sếp ký tiếng Anh là submit to boss for signing /səbˈmɪt tuː bɒs fə ˈsaɪnɪŋ/. Nộp tài liệu hoặc đề nghị để sếp ký duyệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
submit to boss for signing
Ví dụ câu với trình sếp ký / submit to boss for signing
- 1
Tôi đã trình sếp ký các báo cáo cuối tháng.
I submitted the monthly reports to my boss for signing.
- 2
Bạn cần trình sếp ký đơn xin nghỉ phép trước ngày mai.
You need to submit the leave application to your boss for signing before tomorrow.
Ghi chú dùng từ trình sếp ký
Trình sếp ký là hành động đưa tài liệu cho sếp ký duyệt. Các từ liên quan: ký (sign), duyệt (approve), đề nghị (proposal).
Video minh hoạ trình sếp ký
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trình sếp ký
- kýsign
- sếpboss
- trìnhpresent
- giao kếtcontract signing
- trình kýsubmit for signing
- lễ ký kếtsigning ceremony on cooperation agreement
- trình ký hồ sơsubmit the file for signing
- Lễ ký kết hợp tácCooperation signing ceremony
- trình ký hợp đồngsubmit the contract for signing
- Lễ ký kết hợp đồngContract signing ceremony
Câu hỏi thường gặp về "trình sếp ký"
Trình sếp ký tiếng Anh là gì?
Trình sếp ký tiếng Anh là "submit to boss for signing" (động từ), nghĩa là: Nộp tài liệu hoặc đề nghị để sếp ký duyệt.
"submit to boss for signing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"submit to boss for signing" nghĩa tiếng Việt là "trình sếp ký". Trình sếp ký là hành động đưa tài liệu cho sếp ký duyệt.
Phát âm "submit to boss for signing" như thế nào?
"submit to boss for signing" có phiên âm IPA /səbˈmɪt tuː bɒs fə ˈsaɪnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "submit to boss for signing"?
I submitted the monthly reports to my boss for signing. — Tôi đã trình sếp ký các báo cáo cuối tháng.