The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lễ ký kết hợp tác tiếng Anh là gì?

Lễ ký kết hợp tác tiếng Anh là Cooperation signing ceremony /kəʊˌɒpəˈreɪʃən ˈsaɪnɪŋ ˈsɛrəˌmoʊni/. Lễ chính thức ký kết hợp tác giữa các bên để thiết lập hoặc thắt chặt mối quan hệ hợp tác.

Hình minh hoạ "Lễ ký kết hợp tác" tiếng Anh là "Cooperation signing ceremony"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cooperation signing ceremony

Danh từ
/kəʊˌɒpəˈreɪʃən ˈsaɪnɪŋ ˈsɛrəˌmoʊni/

Ví dụ câu với Lễ ký kết hợp tác / Cooperation signing ceremony

  1. 1

    The cooperation signing ceremony was held to formalize the partnership.

    Lễ ký kết hợp tác đã được tổ chức để chính thức hóa mối quan hệ đối tác.

  2. 2

    During the cooperation signing ceremony, both parties expressed their commitment.

    Trong lễ ký kết hợp tác, cả hai bên đã thể hiện cam kết của mình.

Ghi chú dùng từ Lễ ký kết hợp tác

Lễ ký kết hợp tác là sự kiện chính thức để các bên xác nhận hợp tác. Các từ liên quan: hợp tác (collaboration), thỏa thuận (agreement), đối tác (partner).

Video minh hoạ Lễ ký kết hợp tác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lễ ký kết hợp tác

Câu hỏi thường gặp về "Lễ ký kết hợp tác"

Lễ ký kết hợp tác tiếng Anh là gì?

Lễ ký kết hợp tác tiếng Anh là "Cooperation signing ceremony" (danh từ), nghĩa là: Lễ chính thức ký kết hợp tác giữa các bên để thiết lập hoặc thắt chặt mối quan hệ hợp tác.

"Cooperation signing ceremony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cooperation signing ceremony" nghĩa tiếng Việt là "Lễ ký kết hợp tác". Lễ ký kết hợp tác là sự kiện chính thức để các bên xác nhận hợp tác.

Phát âm "Cooperation signing ceremony" như thế nào?

"Cooperation signing ceremony" có phiên âm IPA /kəʊˌɒpəˈreɪʃən ˈsaɪnɪŋ ˈsɛrəˌmoʊni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cooperation signing ceremony"?

Lễ ký kết hợp tác đã được tổ chức để chính thức hóa mối quan hệ đối tác. — The cooperation signing ceremony was held to formalize the partnership.