Tiếng Việt
Lễ ký kết tiếng Anh là gì?
lễ ký kết tiếng Anh là signing ceremony on cooperation agreement /ˈsaɪnɪŋ ˈsɛrɪməni ɒn kəʊˌɒpᵊrˈeɪʃᵊn əˈɡriːmənt/. Lễ ký kết là buổi lễ chính thức để ký kết thỏa thuận hợp tác giữa các bên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
signing ceremony on cooperation agreement
Ví dụ câu với lễ ký kết / signing ceremony on cooperation agreement
- 1
The signing ceremony on cooperation agreement was held yesterday.
Lễ ký kết thỏa thuận hợp tác đã diễn ra hôm qua.
- 2
All parties attended the signing ceremony on cooperation agreement.
Tất cả các bên đã tham dự lễ ký kết thỏa thuận hợp tác.
Ghi chú dùng từ lễ ký kết
Lễ ký kết thường diễn ra trong các buổi lễ chính thức để thể hiện sự đồng thuận. Các từ liên quan: contract (hợp đồng), agreement (thỏa thuận), memorandum (biên bản ghi nhớ).
Video minh hoạ lễ ký kết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lễ ký kết
Câu hỏi thường gặp về "lễ ký kết"
Lễ ký kết tiếng Anh là gì?
Lễ ký kết tiếng Anh là "signing ceremony on cooperation agreement" (danh từ), nghĩa là: Lễ ký kết là buổi lễ chính thức để ký kết thỏa thuận hợp tác giữa các bên.
"signing ceremony on cooperation agreement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"signing ceremony on cooperation agreement" nghĩa tiếng Việt là "lễ ký kết". Lễ ký kết thường diễn ra trong các buổi lễ chính thức để thể hiện sự đồng thuận.
Phát âm "signing ceremony on cooperation agreement" như thế nào?
"signing ceremony on cooperation agreement" có phiên âm IPA /ˈsaɪnɪŋ ˈsɛrɪməni ɒn kəʊˌɒpᵊrˈeɪʃᵊn əˈɡriːmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "signing ceremony on cooperation agreement"?
Lễ ký kết thỏa thuận hợp tác đã diễn ra hôm qua. — The signing ceremony on cooperation agreement was held yesterday.