Tiếng Việt
Trìu mến tiếng Anh là gì?
trìu mến tiếng Anh là affectionate /əˈfɛkʃənɪt/. thể hiện sự yêu thương, trìu mến trong cách cư xử hoặc lời nói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
affectionate
Ví dụ câu với trìu mến / affectionate
- 1
Cô ấy luôn cư xử rất trìu mến với các em nhỏ.
She always behaves very affectionately towards the children.
- 2
Anh ấy dành nhiều thời gian để thể hiện sự trìu mến với gia đình.
He spends a lot of time showing affection to his family.
Ghi chú dùng từ trìu mến
Từ 'affectionate' mô tả tính cách hoặc hành động thể hiện sự yêu thương, trìu mến. Các từ liên quan gồm 'loving' (yêu thương), 'caring' (quan tâm), 'warm' (ấm áp).
Video minh hoạ trìu mến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trìu mến
Câu hỏi thường gặp về "trìu mến"
Trìu mến tiếng Anh là gì?
Trìu mến tiếng Anh là "affectionate" (tính từ), nghĩa là: thể hiện sự yêu thương, trìu mến trong cách cư xử hoặc lời nói.
"affectionate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"affectionate" nghĩa tiếng Việt là "trìu mến". Từ 'affectionate' mô tả tính cách hoặc hành động thể hiện sự yêu thương, trìu mến.
Phát âm "affectionate" như thế nào?
"affectionate" có phiên âm IPA /əˈfɛkʃənɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "affectionate"?
She always behaves very affectionately towards the children. — Cô ấy luôn cư xử rất trìu mến với các em nhỏ.