Tiếng Việt
Đằm thắm tiếng Anh là gì?
đằm thắm tiếng Anh là affectionate /əˈfɛkʃənət/. Thể hiện sự yêu thương, trìu mến trong cách cư xử hoặc lời nói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
affectionate
Ví dụ câu với đằm thắm / affectionate
- 1
Cô ấy luôn có cách nói chuyện rất đằm thắm với mọi người.
She always speaks very affectionately to everyone.
- 2
Nụ cười của anh ấy thật đằm thắm và chân thành.
His smile is so affectionate and sincere.
Ghi chú dùng từ đằm thắm
Từ 'đằm thắm' mô tả tính cách hoặc thái độ thể hiện sự yêu thương, trìu mến. Các từ liên quan gồm 'tender' (dịu dàng), 'warm' (ấm áp), 'loving' (yêu thương).
Video minh hoạ đằm thắm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đằm thắm
Câu hỏi thường gặp về "đằm thắm"
Đằm thắm tiếng Anh là gì?
Đằm thắm tiếng Anh là "affectionate" (tính từ), nghĩa là: Thể hiện sự yêu thương, trìu mến trong cách cư xử hoặc lời nói.
"affectionate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"affectionate" nghĩa tiếng Việt là "đằm thắm". Từ 'đằm thắm' mô tả tính cách hoặc thái độ thể hiện sự yêu thương, trìu mến.
Phát âm "affectionate" như thế nào?
"affectionate" có phiên âm IPA /əˈfɛkʃənət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "affectionate"?
She always speaks very affectionately to everyone. — Cô ấy luôn có cách nói chuyện rất đằm thắm với mọi người.