Tiếng Việt
Người giàu tình cảm tiếng Anh là gì?
người giàu tình cảm tiếng Anh là affectionate person /əˈfɛkʃənət ˈpɜrsən/. Người thể hiện tình cảm, dễ thương và quan tâm đến người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
affectionate person
Ví dụ câu với người giàu tình cảm / affectionate person
- 1
Anh ấy là một người rất giàu tình cảm, luôn quan tâm đến cảm xúc của mọi người.
He is a very affectionate person, always caring about others' feelings.
- 2
Cô ấy là một người giàu tình cảm, luôn thể hiện sự yêu thương đối với gia đình.
She is an affectionate person, always showing love to her family.
Ghi chú dùng từ người giàu tình cảm
Người giàu tình cảm là người thể hiện cảm xúc rõ ràng và chân thành. Các từ liên quan: caring (quan tâm), loving (yêu thương), empathetic (đồng cảm).
Video minh hoạ người giàu tình cảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người giàu tình cảm
Câu hỏi thường gặp về "người giàu tình cảm"
Người giàu tình cảm tiếng Anh là gì?
Người giàu tình cảm tiếng Anh là "affectionate person" (danh từ), nghĩa là: Người thể hiện tình cảm, dễ thương và quan tâm đến người khác.
"affectionate person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"affectionate person" nghĩa tiếng Việt là "người giàu tình cảm". Người giàu tình cảm là người thể hiện cảm xúc rõ ràng và chân thành.
Phát âm "affectionate person" như thế nào?
"affectionate person" có phiên âm IPA /əˈfɛkʃənət ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "affectionate person"?
He is a very affectionate person, always caring about others' feelings. — Anh ấy là một người rất giàu tình cảm, luôn quan tâm đến cảm xúc của mọi người.