Tiếng Việt
Trợ cấp bảo hiểm xã hội tiếng Anh là gì?
Trợ cấp bảo hiểm xã hội tiếng Anh là Social insurance benefit /ˈsoʊʃəl ɪnˈʃʊrəns ˈbɛnɪfɪt/. Trợ cấp do bảo hiểm xã hội cung cấp cho người lao động khi gặp rủi ro hoặc nghỉ hưu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Social insurance benefit
Ví dụ câu với Trợ cấp bảo hiểm xã hội / Social insurance benefit
- 1
Người lao động nhận trợ cấp bảo hiểm xã hội khi nghỉ hưu.
The worker received social insurance benefits upon retirement.
- 2
Trợ cấp bảo hiểm xã hội giúp người lao động ổn định cuộc sống.
Social insurance benefits help workers stabilize their lives.
Ghi chú dùng từ Trợ cấp bảo hiểm xã hội
Trợ cấp bảo hiểm xã hội là khoản hỗ trợ tài chính từ hệ thống bảo hiểm xã hội, liên quan đến các thuật ngữ như 'retirement pension' (lương hưu), 'disability benefits' (trợ cấp tàn tật), và 'health insurance' (bảo hiểm y tế).
Video minh hoạ Trợ cấp bảo hiểm xã hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trợ cấp bảo hiểm xã hội
Câu hỏi thường gặp về "Trợ cấp bảo hiểm xã hội"
Trợ cấp bảo hiểm xã hội tiếng Anh là gì?
Trợ cấp bảo hiểm xã hội tiếng Anh là "Social insurance benefit" (danh từ), nghĩa là: Trợ cấp do bảo hiểm xã hội cung cấp cho người lao động khi gặp rủi ro hoặc nghỉ hưu.
"Social insurance benefit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Social insurance benefit" nghĩa tiếng Việt là "Trợ cấp bảo hiểm xã hội". Trợ cấp bảo hiểm xã hội là khoản hỗ trợ tài chính từ hệ thống bảo hiểm xã hội, liên quan đến các thuật ngữ như 'retirement pension' (lương hưu), 'disability benefits' (trợ cấp tàn tật), và 'health insurance' (bảo hiểm y tế).
Phát âm "Social insurance benefit" như thế nào?
"Social insurance benefit" có phiên âm IPA /ˈsoʊʃəl ɪnˈʃʊrəns ˈbɛnɪfɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Social insurance benefit"?
The worker received social insurance benefits upon retirement. — Người lao động nhận trợ cấp bảo hiểm xã hội khi nghỉ hưu.