Tiếng Việt
Trợ động từ tiếng Anh là gì?
trợ động từ tiếng Anh là auxiliary verb /ɑgˈzɪljəri vɜrb/. Động từ phụ dùng để hỗ trợ trong câu, thường đi kèm với động từ chính để thể hiện thì, thể thức hoặc ý nghĩa phụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
auxiliary verb
Ví dụ câu với trợ động từ / auxiliary verb
- 1
Trong câu 'Tôi đang ăn', 'đang' là trợ động từ thể hiện thì hiện tại tiếp diễn.
In the sentence 'She is running', 'is' is an auxiliary verb indicating present continuous tense.
- 2
Trong câu 'Bạn đã hoàn thành bài tập chưa?', 'đã' là trợ động từ thể hiện quá khứ hoàn thành.
In the sentence 'They have finished their homework', 'have' is an auxiliary verb showing perfect aspect.
Ghi chú dùng từ trợ động từ
Trợ động từ là loại từ dùng để bổ nghĩa cho động từ chính, giúp thể hiện thì, thể thức của câu. Các ví dụ liên quan gồm 'be', 'have', 'do' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'là/ở', 'có', 'làm'.
Video minh hoạ trợ động từ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trợ động từ
Câu hỏi thường gặp về "trợ động từ"
Trợ động từ tiếng Anh là gì?
Trợ động từ tiếng Anh là "auxiliary verb" (danh từ), nghĩa là: Động từ phụ dùng để hỗ trợ trong câu, thường đi kèm với động từ chính để thể hiện thì, thể thức hoặc ý nghĩa phụ.
"auxiliary verb" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"auxiliary verb" nghĩa tiếng Việt là "trợ động từ". Trợ động từ là loại từ dùng để bổ nghĩa cho động từ chính, giúp thể hiện thì, thể thức của câu.
Phát âm "auxiliary verb" như thế nào?
"auxiliary verb" có phiên âm IPA /ɑgˈzɪljəri vɜrb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "auxiliary verb"?
In the sentence 'She is running', 'is' is an auxiliary verb indicating present continuous tense. — Trong câu 'Tôi đang ăn', 'đang' là trợ động từ thể hiện thì hiện tại tiếp diễn.