The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngoại động từ tiếng Anh là gì?

ngoại động từ tiếng Anh là transitive verb /ˈtrænsət̬ɪv vɜrb/. Động từ dùng để mô tả hành động tác động lên đối tượng trực tiếp trong câu.

Hình minh hoạ "ngoại động từ" tiếng Anh là "transitive verb"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

transitive verb

Danh từ
/ˈtrænsət̬ɪv vɜrb/

Ví dụ câu với ngoại động từ / transitive verb

  1. 1

    Trong câu 'Tôi ăn quả táo', 'ăn' là ngoại động từ.

    In the sentence 'I eat an apple', 'eat' is a transitive verb.

  2. 2

    Ngoại động từ cần có tân ngữ đi kèm để hoàn chỉnh nghĩa.

    A transitive verb requires a direct object to complete its meaning.

Ghi chú dùng từ ngoại động từ

Ngoại động từ là loại động từ cần có tân ngữ để hoàn thành ý nghĩa. Các ví dụ tiếng Anh gồm 'buy', 'see', 'write'.

Video minh hoạ ngoại động từ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngoại động từ

Câu hỏi thường gặp về "ngoại động từ"

Ngoại động từ tiếng Anh là gì?

Ngoại động từ tiếng Anh là "transitive verb" (danh từ), nghĩa là: Động từ dùng để mô tả hành động tác động lên đối tượng trực tiếp trong câu.

"transitive verb" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"transitive verb" nghĩa tiếng Việt là "ngoại động từ". Ngoại động từ là loại động từ cần có tân ngữ để hoàn thành ý nghĩa.

Phát âm "transitive verb" như thế nào?

"transitive verb" có phiên âm IPA /ˈtrænsət̬ɪv vɜrb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "transitive verb"?

In the sentence 'I eat an apple', 'eat' is a transitive verb. — Trong câu 'Tôi ăn quả táo', 'ăn' là ngoại động từ.