Tiếng Việt
Động từ nguyên mẫu tiếng Anh là gì?
động từ nguyên mẫu tiếng Anh là Infinitive verb /ɪnˈfɪnɪtɪv vɜːb/. Động từ dạng nguyên mẫu trong tiếng Việt, không chia theo thì hay số.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Infinitive verb
Ví dụ câu với động từ nguyên mẫu / Infinitive verb
- 1
Trong tiếng Anh, 'to eat' là dạng nguyên mẫu của động từ 'ăn'.
In English, 'to eat' is the infinitive form of the verb 'eat'.
- 2
Chúng ta thường dùng dạng nguyên mẫu để diễn đạt ý định hoặc mục đích.
We often use the infinitive form to express intention or purpose.
Ghi chú dùng từ động từ nguyên mẫu
Động từ nguyên mẫu là dạng cơ bản của động từ, không có sự biến đổi theo thì hay số. Các từ liên quan: 'verb' (động từ), 'base form' (dạng cơ bản), 'conjugation' (chia động từ).
Video minh hoạ động từ nguyên mẫu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với động từ nguyên mẫu
Câu hỏi thường gặp về "động từ nguyên mẫu"
Động từ nguyên mẫu tiếng Anh là gì?
Động từ nguyên mẫu tiếng Anh là "Infinitive verb" (danh từ), nghĩa là: Động từ dạng nguyên mẫu trong tiếng Việt, không chia theo thì hay số.
"Infinitive verb" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Infinitive verb" nghĩa tiếng Việt là "động từ nguyên mẫu". Động từ nguyên mẫu là dạng cơ bản của động từ, không có sự biến đổi theo thì hay số.
Phát âm "Infinitive verb" như thế nào?
"Infinitive verb" có phiên âm IPA /ɪnˈfɪnɪtɪv vɜːb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Infinitive verb"?
In English, 'to eat' is the infinitive form of the verb 'eat'. — Trong tiếng Anh, 'to eat' là dạng nguyên mẫu của động từ 'ăn'.