Tiếng Việt
Trở lại đây tiếng Anh là gì?
trở lại đây tiếng Anh là come back here /kʌm bæk hɪr/. Cụm từ yêu cầu ai đó quay trở lại vị trí hiện tại hoặc nơi đã rời đi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
come back here
Ví dụ câu với trở lại đây / come back here
- 1
Anh ấy đã bảo tôi trở lại đây sau khi hoàn thành công việc.
He told me to come back here after finishing the work.
- 2
Bạn cần trở lại đây vào lúc 3 giờ chiều.
You need to come back here at 3 PM.
Ghi chú dùng từ trở lại đây
Trở lại đây là một cụm từ dùng để yêu cầu ai đó quay trở lại nơi hiện tại. Các từ liên quan: 'return' (trở về), 'come' (đến), 'here' (đây).
Video minh hoạ trở lại đây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trở lại đây
Câu hỏi thường gặp về "trở lại đây"
Trở lại đây tiếng Anh là gì?
Trở lại đây tiếng Anh là "come back here" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ yêu cầu ai đó quay trở lại vị trí hiện tại hoặc nơi đã rời đi.
"come back here" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"come back here" nghĩa tiếng Việt là "trở lại đây". Trở lại đây là một cụm từ dùng để yêu cầu ai đó quay trở lại nơi hiện tại.
Phát âm "come back here" như thế nào?
"come back here" có phiên âm IPA /kʌm bæk hɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "come back here"?
He told me to come back here after finishing the work. — Anh ấy đã bảo tôi trở lại đây sau khi hoàn thành công việc.