The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trơ lì tiếng Anh là gì?

trơ lì tiếng Anh là unresponsive /ˌʌnrɪˈspɒnsɪv/. Không phản ứng hoặc không cảm xúc, thường dùng để mô tả người hoặc vật không phản ứng với kích thích.

Hình minh hoạ "trơ lì" tiếng Anh là "unresponsive"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unresponsive

Tính từ
/ˌʌnrɪˈspɒnsɪv/

Ví dụ câu với trơ lì / unresponsive

  1. 1

    Anh ấy trơ lì trước những lời chỉ trích.

    He was unresponsive to the criticism.

  2. 2

    Cô ấy trơ lì khi nghe tin xấu.

    She was unresponsive when she heard the bad news.

Ghi chú dùng từ trơ lì

Từ 'trơ lì' mô tả trạng thái không phản ứng, không cảm xúc. Các từ liên quan gồm 'apathetic' (thờ ơ), 'indifferent' (thờ ơ), 'emotionless' (không cảm xúc).

Video minh hoạ trơ lì

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trơ lì

Câu hỏi thường gặp về "trơ lì"

Trơ lì tiếng Anh là gì?

Trơ lì tiếng Anh là "unresponsive" (tính từ), nghĩa là: Không phản ứng hoặc không cảm xúc, thường dùng để mô tả người hoặc vật không phản ứng với kích thích.

"unresponsive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unresponsive" nghĩa tiếng Việt là "trơ lì". Từ 'trơ lì' mô tả trạng thái không phản ứng, không cảm xúc.

Phát âm "unresponsive" như thế nào?

"unresponsive" có phiên âm IPA /ˌʌnrɪˈspɒnsɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unresponsive"?

He was unresponsive to the criticism. — Anh ấy trơ lì trước những lời chỉ trích.