Tiếng Việt
Trơ trụi tiếng Anh là gì?
trơ trụi tiếng Anh là bare /bɛər/. Không có gì che phủ hoặc trang trí; trơ trụi, trần trụi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bare
Ví dụ câu với trơ trụi / bare
- 1
Cây trơ trụi sau cơn bão.
The tree was bare after the storm.
- 2
Ngôi nhà trơ trụi không có mái che.
The house was bare without a roof.
Ghi chú dùng từ trơ trụi
Từ 'bare' mô tả trạng thái không có gì che phủ hoặc trang trí. Các từ liên quan gồm 'naked' (trần truồng), 'exposed' (bị phơi bày), 'unadorned' (không trang trí).
Video minh hoạ trơ trụi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trơ trụi
Câu hỏi thường gặp về "trơ trụi"
Trơ trụi tiếng Anh là gì?
Trơ trụi tiếng Anh là "bare" (tính từ), nghĩa là: Không có gì che phủ hoặc trang trí; trơ trụi, trần trụi.
"bare" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bare" nghĩa tiếng Việt là "trơ trụi". Từ 'bare' mô tả trạng thái không có gì che phủ hoặc trang trí.
Phát âm "bare" như thế nào?
"bare" có phiên âm IPA /bɛər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bare"?
The tree was bare after the storm. — Cây trơ trụi sau cơn bão.