Tiếng Việt
Trơ xương tiếng Anh là gì?
trơ xương tiếng Anh là skin and bones /skɪn ənd boʊnz/. Rất gầy, gần như chỉ còn da và xương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
skin and bones
Ví dụ câu với trơ xương / skin and bones
- 1
He looked so thin, just skin and bones.
Anh ấy trông rất gầy, chỉ còn da và xương.
- 2
The stray dog was skin and bones after days without food.
Chú chó hoang đó trơ xương sau nhiều ngày không có thức ăn.
Ghi chú dùng từ trơ xương
Diễn tả người hoặc vật rất gầy, gần như chỉ còn da và xương. Các từ liên quan: gaunt (gầy gò), emaciated (suy nhược), malnourished (thiếu dinh dưỡng).
Video minh hoạ trơ xương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với trơ xương
Câu hỏi thường gặp về "trơ xương"
Trơ xương tiếng Anh là gì?
Trơ xương tiếng Anh là "skin and bones" (cụm từ), nghĩa là: Rất gầy, gần như chỉ còn da và xương.
"skin and bones" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"skin and bones" nghĩa tiếng Việt là "trơ xương". Diễn tả người hoặc vật rất gầy, gần như chỉ còn da và xương.
Phát âm "skin and bones" như thế nào?
"skin and bones" có phiên âm IPA /skɪn ənd boʊnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "skin and bones"?
Anh ấy trông rất gầy, chỉ còn da và xương. — He looked so thin, just skin and bones.