Tiếng Việt
Trơ tiếng Anh là gì?
trơ tiếng Anh là inert /ɪˈnɜːrt/. Không hoạt động, không phản ứng hoặc không di chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inert
Ví dụ câu với trơ / inert
- 1
Chất này rất trơ và không phản ứng với các chất khác.
This substance is very inert and does not react with other chemicals.
- 2
Hành động của anh ta rất trơ và thiếu nhiệt huyết.
His behavior is very inert and lacks enthusiasm.
Ghi chú dùng từ trơ
Từ 'trơ' miêu tả trạng thái không hoạt động hoặc không phản ứng. Các từ liên quan: 'bất động' (immobile), 'bất phản ứng' (non-reactive), 'trơ lì' (stolid).
Video minh hoạ trơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với trơ
Câu hỏi thường gặp về "trơ"
Trơ tiếng Anh là gì?
Trơ tiếng Anh là "inert" (tính từ), nghĩa là: Không hoạt động, không phản ứng hoặc không di chuyển.
"inert" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inert" nghĩa tiếng Việt là "trơ". Từ 'trơ' miêu tả trạng thái không hoạt động hoặc không phản ứng.
Phát âm "inert" như thế nào?
"inert" có phiên âm IPA /ɪˈnɜːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inert"?
This substance is very inert and does not react with other chemicals. — Chất này rất trơ và không phản ứng với các chất khác.