Tiếng Việt
Trở nên thận trọng tiếng Anh là gì?
trở nên thận trọng tiếng Anh là become cautious /bɪˈkʌm ˈkɔːʃəs/. Trở nên cẩn thận hơn, đề phòng hơn trong hành động hoặc suy nghĩ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
become cautious
Ví dụ câu với trở nên thận trọng / become cautious
- 1
Sau khi nghe tin xấu, anh ấy đã trở nên thận trọng hơn trong mọi quyết định.
After hearing the bad news, he became more cautious in all his decisions.
- 2
Chúng ta cần trở nên thận trọng khi xử lý các tài liệu quan trọng.
We need to become cautious when handling important documents.
Ghi chú dùng từ trở nên thận trọng
Trở nên thận trọng nghĩa là trở nên cẩn thận hơn, đề phòng hơn. Các từ liên quan: cautious (cẩn thận), careful (cẩn trọng), vigilant ( cảnh giác).
Video minh hoạ trở nên thận trọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trở nên thận trọng
Câu hỏi thường gặp về "trở nên thận trọng"
Trở nên thận trọng tiếng Anh là gì?
Trở nên thận trọng tiếng Anh là "become cautious" (động từ), nghĩa là: Trở nên cẩn thận hơn, đề phòng hơn trong hành động hoặc suy nghĩ.
"become cautious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"become cautious" nghĩa tiếng Việt là "trở nên thận trọng". Trở nên thận trọng nghĩa là trở nên cẩn thận hơn, đề phòng hơn.
Phát âm "become cautious" như thế nào?
"become cautious" có phiên âm IPA /bɪˈkʌm ˈkɔːʃəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "become cautious"?
After hearing the bad news, he became more cautious in all his decisions. — Sau khi nghe tin xấu, anh ấy đã trở nên thận trọng hơn trong mọi quyết định.