Tiếng Việt
Trở nên đỏ tiếng Anh là gì?
trở nên đỏ tiếng Anh là turn red /tɜːrn rɛd/. trở nên có màu đỏ hoặc đỏ rực rỡ hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
turn red
Ví dụ câu với trở nên đỏ / turn red
- 1
Cây hoa anh đào bắt đầu trở nên đỏ rực khi mùa xuân đến.
The cherry blossoms start to turn red as spring arrives.
- 2
Khi cảm thấy xấu hổ, mặt cô ấy bắt đầu trở nên đỏ.
When she felt embarrassed, her face started to turn red.
Ghi chú dùng từ trở nên đỏ
Đây là động từ diễn tả hành động chuyển sang màu đỏ. Các từ liên quan gồm 'blush' (đỏ mặt), 'flush' (đỏ mặt, đỏ da) và 'redden' (làm đỏ).
Video minh hoạ trở nên đỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trở nên đỏ
Câu hỏi thường gặp về "trở nên đỏ"
Trở nên đỏ tiếng Anh là gì?
Trở nên đỏ tiếng Anh là "turn red" (động từ), nghĩa là: trở nên có màu đỏ hoặc đỏ rực rỡ hơn.
"turn red" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"turn red" nghĩa tiếng Việt là "trở nên đỏ". Đây là động từ diễn tả hành động chuyển sang màu đỏ.
Phát âm "turn red" như thế nào?
"turn red" có phiên âm IPA /tɜːrn rɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "turn red"?
The cherry blossoms start to turn red as spring arrives. — Cây hoa anh đào bắt đầu trở nên đỏ rực khi mùa xuân đến.