Tiếng Việt
Tro tiếng Anh là gì?
tro tiếng Anh là Ash /æʃ/. Mẩu than đã cháy xém, còn lại sau khi lửa tắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ash
Ví dụ câu với tro / Ash
- 1
Sau đám lửa, còn lại một đống tro.
After the fire, there was a pile of ash.
- 2
Tro của đống lửa còn rất nóng.
The ash from the campfire was still very hot.
Ghi chú dùng từ tro
Tro là phần còn lại sau khi đốt cháy vật liệu, thường dùng để làm phân bón hoặc làm chất xúc tác. Các từ liên quan: 'charcoal' ( than củi), 'residue' (cặn bã), 'cinder' (mẩu than).
Video minh hoạ tro
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tro
Câu hỏi thường gặp về "tro"
Tro tiếng Anh là gì?
Tro tiếng Anh là "Ash" (danh từ), nghĩa là: Mẩu than đã cháy xém, còn lại sau khi lửa tắt.
"Ash" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ash" nghĩa tiếng Việt là "tro". Tro là phần còn lại sau khi đốt cháy vật liệu, thường dùng để làm phân bón hoặc làm chất xúc tác.
Phát âm "Ash" như thế nào?
"Ash" có phiên âm IPA /æʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ash"?
After the fire, there was a pile of ash. — Sau đám lửa, còn lại một đống tro.