Tiếng Việt
Ra tro tiếng Anh là gì?
Ra tro tiếng Anh là Incinerated /ɪnˈsɪnəˌreɪtəd/. Bị thiêu đốt hoặc đốt cháy hoàn toàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Incinerated
Ví dụ câu với Ra tro / Incinerated
- 1
Cái xác đã bị thiêu rụi trong lò đốt.
The remains were incinerated in the crematorium.
- 2
Chất thải nguy hiểm cần được đốt để tiêu hủy.
Hazardous waste must be incinerated to dispose of it safely.
Ghi chú dùng từ Ra tro
Từ này mô tả hành động đốt cháy hoàn toàn. Các từ liên quan gồm có 'burn' (đốt), 'combust' (cháy), 'ash' (tro).
Video minh hoạ Ra tro
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ra tro
Câu hỏi thường gặp về "Ra tro"
Ra tro tiếng Anh là gì?
Ra tro tiếng Anh là "Incinerated" (tính từ), nghĩa là: Bị thiêu đốt hoặc đốt cháy hoàn toàn.
"Incinerated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Incinerated" nghĩa tiếng Việt là "Ra tro". Từ này mô tả hành động đốt cháy hoàn toàn.
Phát âm "Incinerated" như thế nào?
"Incinerated" có phiên âm IPA /ɪnˈsɪnəˌreɪtəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Incinerated"?
The remains were incinerated in the crematorium. — Cái xác đã bị thiêu rụi trong lò đốt.