The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tro cốt tiếng Anh là gì?

tro cốt tiếng Anh là Cremated remains /ˈkriːmeɪtɪd rɪˈmeɪnz/. Tro cốt là phần còn lại của xác người sau khi đã được hỏa thiêu.

Hình minh hoạ "tro cốt" tiếng Anh là "Cremated remains"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cremated remains

Danh từ
/ˈkriːmeɪtɪd rɪˈmeɪnz/

Ví dụ câu với tro cốt / Cremated remains

  1. 1

    Sau lễ hỏa táng, tro cốt được lưu giữ trong một chiếc bình.

    After the cremation ceremony, the cremated remains were kept in an urn.

  2. 2

    Gia đình quyết định rải tro cốt của ông trên biển.

    The family decided to scatter the cremated remains of the grandfather at sea.

Ghi chú dùng từ tro cốt

Tro cốt là phần còn lại của người sau khi thiêu. Các thuật ngữ liên quan: hỏa táng (cremation), an táng (burial), di hài (remains).

Video minh hoạ tro cốt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tro cốt

Câu hỏi thường gặp về "tro cốt"

Tro cốt tiếng Anh là gì?

Tro cốt tiếng Anh là "Cremated remains" (danh từ), nghĩa là: Tro cốt là phần còn lại của xác người sau khi đã được hỏa thiêu.

"Cremated remains" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cremated remains" nghĩa tiếng Việt là "tro cốt". Tro cốt là phần còn lại của người sau khi thiêu.

Phát âm "Cremated remains" như thế nào?

"Cremated remains" có phiên âm IPA /ˈkriːmeɪtɪd rɪˈmeɪnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cremated remains"?

After the cremation ceremony, the cremated remains were kept in an urn. — Sau lễ hỏa táng, tro cốt được lưu giữ trong một chiếc bình.