The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trở về tuổi thơ tiếng Anh là gì?

Trở về tuổi thơ tiếng Anh là Return to childhood /rɪˈtɜːn tə ˈʧaɪldhʊd/. Quay trở lại thời thơ ấu, nhớ lại những kỷ niệm tuổi thơ.

Hình minh hoạ "Trở về tuổi thơ" tiếng Anh là "Return to childhood"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Return to childhood

Động từ
/rɪˈtɜːn tə ˈʧaɪldhʊd/

Ví dụ câu với Trở về tuổi thơ / Return to childhood

  1. 1

    Every time I visit my hometown, I return to childhood memories.

    Mỗi lần về quê, tôi lại trở về ký ức tuổi thơ.

  2. 2

    Listening to that song makes me return to childhood.

    Nghe bài hát đó khiến tôi trở về tuổi thơ.

Ghi chú dùng từ Trở về tuổi thơ

Trở về tuổi thơ là hành động hồi tưởng về những ký ức tuổi thơ. Các từ liên quan: nostalgia (hoài niệm), childhood (thời thơ ấu), memories (kỷ niệm).

Video minh hoạ Trở về tuổi thơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trở về tuổi thơ

Câu hỏi thường gặp về "Trở về tuổi thơ"

Trở về tuổi thơ tiếng Anh là gì?

Trở về tuổi thơ tiếng Anh là "Return to childhood" (động từ), nghĩa là: Quay trở lại thời thơ ấu, nhớ lại những kỷ niệm tuổi thơ.

"Return to childhood" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Return to childhood" nghĩa tiếng Việt là "Trở về tuổi thơ". Trở về tuổi thơ là hành động hồi tưởng về những ký ức tuổi thơ.

Phát âm "Return to childhood" như thế nào?

"Return to childhood" có phiên âm IPA /rɪˈtɜːn tə ˈʧaɪldhʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Return to childhood"?

Mỗi lần về quê, tôi lại trở về ký ức tuổi thơ. — Every time I visit my hometown, I return to childhood memories.