Tiếng Việt
Trở về trước tiếng Anh là gì?
Trở về trước tiếng Anh là Return earlier /rɪˈtɜːn ˈɜːlɪə/. Quay trở lại sớm hơn thời điểm dự kiến hoặc trước một sự kiện nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Return earlier
Ví dụ câu với Trở về trước / Return earlier
- 1
Bạn có thể trở về trước nếu cảm thấy mệt.
You can return earlier if you feel tired.
- 2
Chúng tôi đã trở về trước để tránh kẹt xe.
We returned earlier to avoid traffic.
Ghi chú dùng từ Trở về trước
Trở về trước là hành động quay trở lại sớm hơn dự kiến. Các từ liên quan gồm có 'go back' (quay lại), 'retreat' (lùi lại), và 'recede' (rút lui).
Video minh hoạ Trở về trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trở về trước
Câu hỏi thường gặp về "Trở về trước"
Trở về trước tiếng Anh là gì?
Trở về trước tiếng Anh là "Return earlier" (động từ), nghĩa là: Quay trở lại sớm hơn thời điểm dự kiến hoặc trước một sự kiện nào đó.
"Return earlier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Return earlier" nghĩa tiếng Việt là "Trở về trước". Trở về trước là hành động quay trở lại sớm hơn dự kiến.
Phát âm "Return earlier" như thế nào?
"Return earlier" có phiên âm IPA /rɪˈtɜːn ˈɜːlɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Return earlier"?
You can return earlier if you feel tired. — Bạn có thể trở về trước nếu cảm thấy mệt.