Tiếng Việt
Tróc tiếng Anh là gì?
tróc tiếng Anh là peel off /piːl ɔːf/. Bóc vỏ hoặc lớp bên ngoài của vật gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
peel off
Ví dụ câu với tróc / peel off
- 1
Tôi đã tróc vỏ cam để ăn.
I peeled off the orange peel before eating.
- 2
Cô ấy tróc lớp sơn cũ trên tường.
She peeled off the old paint from the wall.
Ghi chú dùng từ tróc
Tróc là hành động bóc lớp ngoài của vật thể, thường dùng cho trái cây hoặc sơn. Các từ liên quan: 'peel' (bóc vỏ), 'strip' (lột bỏ), 'peeling' (quá trình bóc vỏ).
Video minh hoạ tróc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tróc
Câu hỏi thường gặp về "tróc"
Tróc tiếng Anh là gì?
Tróc tiếng Anh là "peel off" (động từ), nghĩa là: Bóc vỏ hoặc lớp bên ngoài của vật gì đó.
"peel off" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"peel off" nghĩa tiếng Việt là "tróc". Tróc là hành động bóc lớp ngoài của vật thể, thường dùng cho trái cây hoặc sơn.
Phát âm "peel off" như thế nào?
"peel off" có phiên âm IPA /piːl ɔːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "peel off"?
I peeled off the orange peel before eating. — Tôi đã tróc vỏ cam để ăn.