The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trời đánh tránh bữa ăn tiếng Anh là gì?

trời đánh tránh bữa ăn tiếng Anh là even God spares meals /ˈiːvən ɡɒd spɛərz miːlz/. Cụm từ chỉ sự bất hạnh hoặc xui xẻo liên tiếp xảy ra, như thể ngay cả Chúa cũng tránh khỏi những bữa ăn.

Hình minh hoạ "trời đánh tránh bữa ăn" tiếng Anh là "even God spares meals"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

even God spares meals

Cụm từ
/ˈiːvən ɡɒd spɛərz miːlz/

Ví dụ câu với trời đánh tránh bữa ăn / even God spares meals

  1. 1

    Sau khi mất việc, anh ấy gặp đủ chuyện xui xẻo, đúng là trời đánh tránh bữa ăn.

    After losing his job, he faced a series of misfortunes, truly even God spares meals.

  2. 2

    Dù cố gắng hết sức, cuối cùng mọi chuyện vẫn không suôn sẻ, đúng là trời đánh tránh bữa ăn.

    Despite trying his best, everything still went wrong, just like even God spares meals.

Ghi chú dùng từ trời đánh tránh bữa ăn

Cụm từ này diễn tả tình trạng xui xẻo liên tục, liên quan đến các từ như 'xui xẻo' (misfortune), 'bất hạnh' (misfortune), 'xui rủi' (bad luck).

Video minh hoạ trời đánh tránh bữa ăn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trời đánh tránh bữa ăn

Câu hỏi thường gặp về "trời đánh tránh bữa ăn"

Trời đánh tránh bữa ăn tiếng Anh là gì?

Trời đánh tránh bữa ăn tiếng Anh là "even God spares meals" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ sự bất hạnh hoặc xui xẻo liên tiếp xảy ra, như thể ngay cả Chúa cũng tránh khỏi những bữa ăn.

"even God spares meals" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"even God spares meals" nghĩa tiếng Việt là "trời đánh tránh bữa ăn". Cụm từ này diễn tả tình trạng xui xẻo liên tục, liên quan đến các từ như 'xui xẻo' (misfortune), 'bất hạnh' (misfortune), 'xui rủi' (bad luck).

Phát âm "even God spares meals" như thế nào?

"even God spares meals" có phiên âm IPA /ˈiːvən ɡɒd spɛərz miːlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "even God spares meals"?

After losing his job, he faced a series of misfortunes, truly even God spares meals. — Sau khi mất việc, anh ấy gặp đủ chuyện xui xẻo, đúng là trời đánh tránh bữa ăn.