Tiếng Việt
Trời đẹp tiếng Anh là gì?
trời đẹp tiếng Anh là pleasant weather /ˈplɛzənt ˈwɛðər/. Thời tiết dễ chịu, thoáng đãng, thường mang lại cảm giác vui vẻ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pleasant weather
Ví dụ câu với trời đẹp / pleasant weather
- 1
Hôm nay trời đẹp, chúng ta đi dạo công viên nhé.
Today the weather is pleasant, let's go for a walk in the park.
- 2
Trời đẹp làm cho buổi picnic trở nên hoàn hảo hơn.
Pleasant weather makes the picnic more perfect.
Ghi chú dùng từ trời đẹp
Trời đẹp mô tả thời tiết dễ chịu, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời. Các từ liên quan: 'sunny' (nắng), 'clear' (trong trẻo), 'warm' (ấm áp).
Video minh hoạ trời đẹp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trời đẹp
Câu hỏi thường gặp về "trời đẹp"
Trời đẹp tiếng Anh là gì?
Trời đẹp tiếng Anh là "pleasant weather" (cụm từ), nghĩa là: Thời tiết dễ chịu, thoáng đãng, thường mang lại cảm giác vui vẻ.
"pleasant weather" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pleasant weather" nghĩa tiếng Việt là "trời đẹp". Trời đẹp mô tả thời tiết dễ chịu, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
Phát âm "pleasant weather" như thế nào?
"pleasant weather" có phiên âm IPA /ˈplɛzənt ˈwɛðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pleasant weather"?
Today the weather is pleasant, let's go for a walk in the park. — Hôm nay trời đẹp, chúng ta đi dạo công viên nhé.