Tiếng Việt
Bão bùng tiếng Anh là gì?
bão bùng tiếng Anh là stormy weather /ˈstɔːrmi ˈwɛðər/. Thời tiết có gió mạnh, mưa to, thường gây bão hoặc bão tố.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stormy weather
Ví dụ câu với bão bùng / stormy weather
- 1
Thời tiết hôm nay thật bão bùng, chúng ta nên ở trong nhà.
Today’s weather is stormy, we should stay indoors.
- 2
Bão bùng khiến nhiều cây cối đổ ngã trên đường.
The stormy weather caused many trees to fall on the road.
Ghi chú dùng từ bão bùng
Bão bùng mô tả thời tiết có gió lớn và mưa dữ dội. Các từ liên quan: 'bão' (storm), 'mưa to' (heavy rain), 'gió mạnh' (strong wind).
Video minh hoạ bão bùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bão bùng
Câu hỏi thường gặp về "bão bùng"
Bão bùng tiếng Anh là gì?
Bão bùng tiếng Anh là "stormy weather" (danh từ), nghĩa là: Thời tiết có gió mạnh, mưa to, thường gây bão hoặc bão tố.
"stormy weather" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stormy weather" nghĩa tiếng Việt là "bão bùng". Bão bùng mô tả thời tiết có gió lớn và mưa dữ dội.
Phát âm "stormy weather" như thế nào?
"stormy weather" có phiên âm IPA /ˈstɔːrmi ˈwɛðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stormy weather"?
Today’s weather is stormy, we should stay indoors. — Thời tiết hôm nay thật bão bùng, chúng ta nên ở trong nhà.