Tiếng Việt
Thời tiết tiếng Anh là gì?
thời tiết tiếng Anh là weather /ˈwɛðər/. Điều kiện khí hậu tại một thời điểm hoặc nơi chốn, như nắng, mưa, gió, tuyết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
weather
Ví dụ câu với thời tiết / weather
- 1
Thời tiết hôm nay rất đẹp, trời nắng và gió nhẹ.
The weather today is very nice, sunny and breezy.
- 2
Chúng tôi không thể đi chơi vì thời tiết xấu.
We couldn't go out because of the bad weather.
Ghi chú dùng từ thời tiết
Thời tiết đề cập đến trạng thái khí hậu hiện tại hoặc dự báo. Các từ liên quan: khí hậu (climate), nhiệt độ (temperature), mưa (rain).
Video minh hoạ thời tiết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời tiết
- thời tiết đẹpbeautiful weather
- thời tiết mát mẻcool weather
- thời tiết dễ chịupleasant weather
- thời tiết cực đoanextreme weather
- thời tiết hanh khôdry weather
- thời tiết quá nóngscorching weather
- thời tiết khắc nghiệtextreme weather
- thời tiết hôm nay thế nàowhat’s the weather like today
- thờiEra
- tiếtperiod
- dị ứng thời tiếtweather allergy
- dự báo thời tiếtWeather forecast
Câu hỏi thường gặp về "thời tiết"
Thời tiết tiếng Anh là gì?
Thời tiết tiếng Anh là "weather" (danh từ), nghĩa là: Điều kiện khí hậu tại một thời điểm hoặc nơi chốn, như nắng, mưa, gió, tuyết.
"weather" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"weather" nghĩa tiếng Việt là "thời tiết". Thời tiết đề cập đến trạng thái khí hậu hiện tại hoặc dự báo.
Phát âm "weather" như thế nào?
"weather" có phiên âm IPA /ˈwɛðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "weather"?
The weather today is very nice, sunny and breezy. — Thời tiết hôm nay rất đẹp, trời nắng và gió nhẹ.